Xe Bồn JAC N900 Chở Cám Dạng Thổi 15 Khối Chính Hãng | Đóng Mới Tại NGUYÊN VĨ AUTO
.png)
A. Mục lục
Giới thiệu
Thông số kỹ thuật
Ưu điểm xe
Ưu điểm bồn thổi
Ưu điểm vật liệu
So sánh với các dòng xe khác
Quy trình sản xuất
Bảng giá
FAQ
Liên hệ
B. Giới thiệu
(Phần mở đầu khoảng 800-1000 từ)
Giới thiệu xu hướng vận chuyển thức ăn chăn nuôi bằng xe bồn khí nén.
Lợi ích của xe bồn thổi.
Giới thiệu JAC N900 Euro 5.
Giới thiệu NGUYÊN VĨ AUTO.
C. Thông số kỹ thuật xe JAC N900
|
Thông số
|
Giá trị
|
|
Model
|
JAC N900 Euro 5
|
|
Công thức bánh xe
|
4×2
|
|
Động cơ
|
Cummins 180 HP
|
|
Tiêu chuẩn khí thải
|
Euro 5
|
|
Hộp số
|
6 số tiến
|
|
Dung tích bồn
|
15.000 lít
|
|
Khối lượng hàng chuyên chở
|
Khoảng 9 tấn (phụ thuộc vật liệu bồn và hồ sơ đăng kiểm)
|
|
Hệ thống xả
|
Thổi khí nén
|
|
Vật liệu bồn
|
SS400 / Inox304 / Nhôm
|
|
Số ngăn
|
3-4 ngăn
|
|
Áp suất làm việc
|
Theo thiết kế hệ thống khí nén chuyên dụng
|
|
Bảo hành
|
12 tháng
|
D. Ưu điểm của xe JAC N900 chở cám dạng thổi
Ví dụ:
✓ Động cơ Cummins mạnh mẽ
✓ Tiết kiệm nhiên liệu
✓ Khả năng leo dốc tốt
✓ Cabin rộng
✓ Ghế hơi
✓ Điều hòa nguyên bản
✓ Chassis chịu tải lớn
✓ Cầu sau khỏe
✓ Khung sát xi dày
✓ Độ bền cao
✓ Chi phí bảo dưỡng thấp
✓ Linh kiện phổ biến
✓ Hệ thống PTO ổn định
✓ Dễ đóng bồn
✓ Khả năng chở khoảng 9 tấn
✓ Thích hợp đường nông thôn
✓ Bán kính quay nhỏ
✓ Hệ thống điện ổn định
✓ Thùng nhiên liệu lớn
✓ Giá đầu tư hợp lý
✓ Thu hồi vốn nhanh
✓ Phù hợp các nhà máy cám
✓ Đăng kiểm thuận lợi
✓ Bảo hành chính hãng
✓ Giá trị bán lại cao
E. Ưu điểm của xe bồn thổi khí nén
Nội dung chuyên sâu:
Nguyên lý hoạt động
Máy nén khí
Van xả
Đường ống
Bướm xả
Đồng hồ áp
Van an toàn
Ống mềm
Cửa nạp
Lợi ích:
Không phải xúc cám
Không bụi
Nhanh hơn
Giảm nhân công
Không nhiễm bẩn
F. Bảng so sánh vật liệu đóng bồn
|
Tiêu chí
|
Thép SS400
|
Inox 304
|
Nhôm hợp kim
|
|
Giá thành
|
★★★★★ Rẻ
|
★★★
|
★★ Cao nhất
|
|
Khối lượng
|
Nặng
|
Trung bình
|
Nhẹ nhất
|
|
Chống gỉ
|
Trung bình
|
★★★★★
|
★★★★
|
|
Độ bền
|
★★★★
|
★★★★★
|
★★★★
|
|
Tuổi thọ
|
10–15 năm
|
20–30 năm
|
15–20 năm
|
|
Chi phí bảo trì
|
Cao hơn
|
Thấp
|
Thấp
|
|
Khả năng hàn sửa
|
Rất dễ
|
Khá dễ
|
Khó hơn
|
|
Phù hợp môi trường ven biển
|
Trung bình
|
Rất tốt
|
Tốt
|
|
Tải trọng hàng hóa
|
Thấp hơn do tự trọng lớn
|
Khá
|
Cao nhất nhờ trọng lượng nhẹ
|
|
Khuyến nghị
|
Đầu tư tiết kiệm
|
Sử dụng lâu dài
|
Tối ưu tải trọng và hiệu quả nhiên liệu
|
Đánh giá
Thép SS400
-
Ưu điểm: giá thấp, dễ gia công, dễ sửa chữa.
-
Nhược điểm: nặng, cần sơn chống gỉ và bảo dưỡng định kỳ.
Inox 304
-
Ưu điểm: chống ăn mòn rất tốt, bền, sạch, tuổi thọ cao.
-
Nhược điểm: chi phí đầu tư ban đầu cao hơn thép.
Nhôm hợp kim
-
Ưu điểm: nhẹ nhất, tăng tải trọng hàng hóa, tiết kiệm nhiên liệu.
-
Nhược điểm: giá thành cao, yêu cầu kỹ thuật hàn và sửa chữa chuyên dụng.
H. So sánh các dòng xe
|
Tiêu chí
|
Xe JAC N900 bồn chở cám thổi
|
Xe Chenglong M3 bồn chở cám thổi
|
Xe FOTON S90 bồn chở cám thổi
|
|
Động cơ
|
Cummins 180 HP
|
Yuchai/Cummins (tùy phiên bản)
|
Cummins
|
|
Khí thải
|
Euro 5
|
Euro 5
|
Euro 5
|
|
Công thức bánh xe
|
4×2
|
4×2
|
4×2
|
|
Dung tích bồn phù hợp
|
15 m³
|
15–16 m³
|
15 m³
|
|
Tải trọng hàng hóa
|
Khoảng 9 tấn
|
Lớn hơn, phù hợp tải nặng
|
Tương đương JAC N900
|
|
Tiêu hao nhiên liệu
|
★★★★☆
|
★★★★☆
|
★★★★☆
|
|
Giá đầu tư
|
Thấp hơn
|
Thấp
|
Trung bình
|
|
Chi phí bảo dưỡng
|
Thấp
|
Trung bình
|
Thấp
|
|
Độ phổ biến phụ tùng
|
Rộng
|
Khá
|
Rộng
|
|
Phù hợp
|
Trang trại vừa và lớn
|
Doanh nghiệp cần tải trọng cao
|
Đơn vị cần cân bằng giữa chi phí và hiệu suất
|
Nhận xét
-
Xe bồn JAC N900 chở cám: nổi bật về chi phí đầu tư, phụ tùng phổ biến, phù hợp doanh nghiệp cần xe 15 m³ hiệu quả.
-
Xe bồn Chenglong M3 chở cám: ưu thế về tải trọng và khả năng vận hành đường dài, nhưng giá đầu tư thường cao hơn.
-
Xe bồn FOTON S90 chở cám: lựa chọn cân bằng, động cơ Cummins, chi phí khai thác hợp lý.
I. Vì sao nên đóng xe tại NGUYÊN VĨ AUTO?
Năng lực thiết kế và sản xuất
-
Thiết kế 3D, mô phỏng trước khi sản xuất.
-
Đội ngũ kỹ sư chuyên xe chuyên dùng.
-
Gia công bằng máy cắt CNC, chấn CNC, hàn MIG/TIG và robot hàn (nếu áp dụng).
-
Quy trình kiểm tra chất lượng nhiều công đoạn.
Tùy chọn vật liệu
-
Thép SS400.
-
Inox 304.
-
Nhôm hợp kim.
Thiết kế theo yêu cầu
-
Bồn 3–4 ngăn.
-
Dung tích từ 12 đến 16 m³.
-
Hệ thống thổi khí nén theo nhu cầu.
-
Bố trí cửa nạp, cửa xả, lan can và sàn thao tác linh hoạt.
Dịch vụ trọn gói
Chính sách
-
Bảo hành 12 tháng.
-
Hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
-
Cung cấp phụ tùng thay thế.
-
Hướng dẫn vận hành và bảo dưỡng.
K. Quy trình sản xuất
Tư vấn
↓
Thiết kế 3D
↓
Gia công
↓
Hàn
↓
Lắp ráp
↓
Kiểm tra áp suất
↓
Sơn
↓
Kiểm định
↓
Đăng kiểm
↓
Bàn giao
L. Bảng giá tham khảo
(Trình bày theo các cấu hình bồn thép, inox và nhôm; lưu ý giá có thể thay đổi theo thời điểm, cấu hình và yêu cầu của khách hàng.)
M. 30–40 câu hỏi thường gặp (FAQ)
Ví dụ:
-
Xe JAC N900 chở được bao nhiêu tấn cám?
-
Nên chọn bồn thép hay inox?
-
Bồn nhôm có ưu điểm gì?
-
Có hỗ trợ trả góp không?
-
Thời gian đóng xe bao lâu?
-
Có nhận thiết kế theo yêu cầu không?
-
Bảo hành như thế nào?
-
Có hỗ trợ đăng kiểm không?
-
...
N. Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH SX TM & DV Ô TÔ NGUYÊN VĨ (NGUYÊN VĨ AUTO)